ngày n
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngày dự định cho việc xuất quân hoặc tấn công: "ngày n" là một thuật ngữ quân sự, chỉ một ngày cụ thể đã được ấn định trước để bắt đầu một chiến dịch, cuộc hành quân hoặc đợt tấn công.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bộ chỉ huy đã quyết định chọn ngày 10 tháng 4 là ngày n cho chiến dịch. (Bộ chỉ huy đã quyết định chọn ngày 10 tháng 4 là ngày dự định để bắt đầu chiến dịch.)
- Mọi đơn vị phải sẵn sàng vào đúng ngày n. (Mọi đơn vị phải sẵn sàng vào đúng ngày đã định cho cuộc tấn công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ngày n" thường được sử dụng trong các kế hoạch quân sự mật, nơi ngày tháng cụ thể được thay thế bằng ký hiệu để bảo đảm an toàn thông tin.
- Kế hoạch chi tiết sẽ chỉ được công bố sau khi ngày n được xác nhận. (Kế hoạch chi tiết sẽ chỉ được công bố sau khi ngày xuất quân được xác nhận.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngày D (D-Day): Một thuật ngữ quân sự tương tự trong tiếng Anh, cũng chỉ ngày bắt đầu một chiến dịch quan trọng, thường được dùng phổ biến hơn.
- Ngày khởi sự: Ngày bắt đầu tiến hành một công việc, kế hoạch nào đó (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong quân sự).
Từ đồng nghĩa
- Ngày xuất quân: Ngày bắt đầu hành quân.
- Ngày tấn công: Ngày bắt đầu cuộc tấn công.
Lưu ý
- Thuật ngữ "ngày n" chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh quân sự, chiến lược hoặc các tài liệu lịch sử liên quan đến chiến tranh. Trong ngôn ngữ đời thường hoặc các lĩnh vực khác, ít khi sử dụng từ này.
- Ngày dự định cho việc xuất quân hoặc tấn công.